Bản dịch của từ Busybody trong tiếng Việt

Busybody

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Busybody(Noun)

ˈbɪ.ziˌbɑ.di
ˈbɪ.ziˌbɑ.di
01

Người thích tò mò, can thiệp chuyện của người khác; kẻ lắm chuyện, hay nhúng mũi vào đời tư của người khác.

A meddling or prying person.

爱管闲事的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ