Bản dịch của từ Meddling trong tiếng Việt
Meddling

Meddling (Idiom)
Can thiệp vào việc của người khác; xía vào chuyện riêng tư hoặc công việc của người khác mà không được mời hoặc không liên quan.
Meddling in other peoples business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "meddling" được định nghĩa là hành động can thiệp hoặc làm phiền vào công việc hoặc đời sống của người khác mà không có sự cho phép. Trong tiếng Anh, "meddling" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xía vào vấn đề của người khác một cách không thích hợp. Dạng viết và phát âm của từ này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh tính phiền toái nhiều hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự can thiệp.
Họ từ
Từ "meddling" được định nghĩa là hành động can thiệp hoặc làm phiền vào công việc hoặc đời sống của người khác mà không có sự cho phép. Trong tiếng Anh, "meddling" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xía vào vấn đề của người khác một cách không thích hợp. Dạng viết và phát âm của từ này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh tính phiền toái nhiều hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự can thiệp.
