interpreting
interpreting (Verb)
Nghĩa 01
hiểu hoặc giải nghĩa một điều gì đó theo một cách hoặc quan điểm nhất định (cách nhìn, ý nghĩa mà người ta gán cho thông tin hay sự kiện).
to understand something in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của interpreting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | interpret |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interpreted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interpreted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | interprets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interpreting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interpreting" trong tiếng Anh chỉ hoạt động giải thích hoặc phiên dịch thông tin từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác, thường được thực hiện trong các bối cảnh như hội thảo hoặc hội nghị. Có hai phiên bản chính là British English và American English, nhưng về ngữ nghĩa, chúng thường tương đồng. Tuy nhiên, "interpreting" tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào việc phiên dịch nói, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao hàm cả phiên dịch viết.