deliberation
deliberation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự suy nghĩ, cân nhắc hoặc thảo luận kỹ lưỡng và kéo dài trước khi đưa ra quyết định.
Long and careful consideration or discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của deliberation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự cân nhắc kỹ lưỡng great deliberation | Hội đồng đã đưa ra quyết định với sự cân nhắc lớn trong cuộc họp. The council made decisions with great deliberation during the meeting. |
cuộc thảo luận dài dòng lengthy deliberation | Hội đồng đã có một cuộc thảo luận dài về chính sách xã hội mới. The council held a lengthy deliberation about the new social policy. |
sự cân nhắc cẩn trọng careful deliberation | Ủy ban đã đưa ra quyết định sau khi thảo luận cẩn thận về các vấn đề xã hội. The committee reached a decision after careful deliberation on social issues. |
sự thận trọng bình tĩnh calm deliberation | Ủy ban đã đưa ra quyết định với sự bình tĩnh trong cuộc họp. The committee made decisions with calm deliberation during the meeting. |
sự cân nhắc chậm rãi slow deliberation | Ủy ban đã đưa ra quyết định với sự cân nhắc chậm rãi trong hội nghị. The committee made decisions with slow deliberation during the conference. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deliberation" có nghĩa là quá trình thảo luận cẩn thận và cân nhắc trước khi đưa ra quyết định hoặc kết luận. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và chính trị, ví dụ như trong các hội đồng hoặc phiên tòa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào vùng miền.