Bản dịch của từ Whit trong tiếng Việt

Whit

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whit (Adjective)

hwˈɪt
ɪt
01

Liên quan đến hoặc diễn ra sau Chủ nhật Whit (Whit Sunday) — một ngày lễ Kitô giáo rơi vào Chủ nhật Lễ Ngũ Tuần; thường dùng để chỉ những sự kiện, lễ hội hoặc nghi thức xảy ra vào thời điểm sau Whit Sunday.

Connected with or following Whit Sunday.

Ví dụ

Whit (Noun)

hwˈɪt
ɪt
01

Một phần rất nhỏ; một chút rất ít, hầu như không đáng kể.

A very small part or amount.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ