Bản dịch của từ Servant trong tiếng Việt

Servant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servant (Noun)

sˈɜːvənt
ˈsɝvənt
01

Một người thực hiện các dịch vụ cho người khác.

A person who performs services for others

Ví dụ
02

Một người được thuê để thực hiện các công việc trong nhà.

A person employed to perform domestic duties

Ví dụ