Bản dịch của từ Servant trong tiếng Việt
Servant
Noun [U/C]

Servant(Noun)
sˈɜːvənt
ˈsɝvənt
01
Một người thực hiện các dịch vụ cho người khác.
A person who performs services for others
仆人 - 为他人提供服务的人
Ví dụ
Servant

Một người thực hiện các dịch vụ cho người khác.
A person who performs services for others
仆人 - 为他人提供服务的人