Bản dịch của từ Servant trong tiếng Việt

Servant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servant(Noun)

sˈɜːvənt
ˈsɝvənt
01

Một người làm dịch vụ cho người khác

A person who provides services for others.

这是为他人提供服务的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tội phạm đang thụ án

A criminal is serving their sentence.

一个罪犯正在服刑中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người làm việc nội trợ

A person is hired to do household chores.

有人被雇来打理家务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa