Bản dịch của từ Servant trong tiếng Việt

Servant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servant(Noun)

sˈɜːvənt
ˈsɝvənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ