ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Servant
Một người làm dịch vụ cho người khác
A person who provides services for others.
这是为他人提供服务的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tội phạm đang thụ án
A criminal is serving their sentence.
一个罪犯正在服刑中。
Người làm việc nội trợ
A person is hired to do household chores.
有人被雇来打理家务。