retainer
Noun
retainer (Noun)
/ɹitˈeinɚ/
/ɹɪtˈeinɚ/
AI
Ví dụ
Người hầu đã phục vụ gia đình hoàng gia trong nhiều thập kỷ.The retainer has been serving the royal family for decades.
Người hầu của gia đình giàu có nổi tiếng với sự trung thành và tận tụy.The wealthy family's retainer is known for his loyalty and dedication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thanh giữ giữ cho bộ răng móc của cô ấy chắc chắn.The retainer kept her braces secure.
Hợp đồng giữ đảm bảo dịch vụ pháp lý liên tục.The retainer agreement ensured ongoing legal services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã trả một số tiền trước cho luật sư để được trợ giúp pháp lý trong tương lai.She paid a retainer to the lawyer for future legal assistance.
Công ty đã thuê một công ty quảng cáo truyền thông theo hình thức trả tiền hàng tháng.The company hired a PR firm on a monthly retainer basis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của retainer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
retainer | retainers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Retainer" là một thuật ngữ có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Trong lĩnh vực nha khoa, nó chỉ thiết bị giúp giữ cho răng trong vị trí mong muốn sau khi niềng răng. Trong bối cảnh pháp lý, "retainer" ám chỉ khoản phí trả trước cho luật sư để đảm bảo dịch vụ pháp lý trong tương lai. Trong tiếng Anh Mỹ, “retainer” thường được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh. Về phát âm, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết "tain", trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn.