Bản dịch của từ Retainer trong tiếng Việt
Retainer

Retainer(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Retainer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Retainer | Retainers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "retainer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "retinere", mang nghĩa là "giữ lại". Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Pháp thế kỷ 14 "reteneur", chỉ người giữ hoặc giữ gìn một cái gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, "retainer" được dùng để chỉ một hợp đồng hay khoản tiền trả trước cho dịch vụ của một luật sư hoặc chuyên gia, thể hiện sự duy trì mối quan hệ và dịch vụ liên tục giữa hai bên. Sự kết nối giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại phản ánh nguyên tắc giữ lại và cam kết trong các mối quan hệ dịch vụ.
Từ "retainer" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và y khoa, liên quan đến dịch vụ của luật sư hoặc các thiết bị nha khoa. Ngoài ra, "retainer" cũng có thể được dùng trong các tình huống mô tả mối quan hệ công việc lâu dài, nơi mà một cá nhân được trả tiền để cung cấp dịch vụ liên tục.
Họ từ
Từ "retainer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "retinere", mang nghĩa là "giữ lại". Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Pháp thế kỷ 14 "reteneur", chỉ người giữ hoặc giữ gìn một cái gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, "retainer" được dùng để chỉ một hợp đồng hay khoản tiền trả trước cho dịch vụ của một luật sư hoặc chuyên gia, thể hiện sự duy trì mối quan hệ và dịch vụ liên tục giữa hai bên. Sự kết nối giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại phản ánh nguyên tắc giữ lại và cam kết trong các mối quan hệ dịch vụ.
Từ "retainer" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và y khoa, liên quan đến dịch vụ của luật sư hoặc các thiết bị nha khoa. Ngoài ra, "retainer" cũng có thể được dùng trong các tình huống mô tả mối quan hệ công việc lâu dài, nơi mà một cá nhân được trả tiền để cung cấp dịch vụ liên tục.
