Bản dịch của từ Retainer trong tiếng Việt

Retainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retainer(Noun)

ɹitˈeinɚ
ɹɪtˈeinɚ
01

Một người hầu/ở trong gia đình, thường là người làm công phục vụ một người hoặc một gia đình trong thời gian dài; người giúp việc trung thành và gắn bó với chủ.

A servant, especially one who has worked for a person or family for a long time.

仆人,尤其是长期为某人或家庭服务的仆人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật (hoặc dụng cụ) dùng để giữ một thứ gì đó ở vị trí cố định, không để nó di chuyển hoặc rơi ra.

A thing that holds something in place.

固定物

Ví dụ
03

Một khoản tiền trả trước cho một người (thường là luật sư) để đảm bảo họ sẽ cung cấp dịch vụ khi cần đến.

A fee paid in advance to someone, especially a barrister, in order to secure their services for use when required.

预付费以确保服务

Ví dụ

Dạng danh từ của Retainer (Noun)

SingularPlural

Retainer

Retainers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ