franciscan
NounAdjective
franciscan (Noun)
/fɹænsˈɪskn/
/fɹænsˈɪskn/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Cộng đồng Franciscan giúp đỡ người vô gia cư ở trung tâm Los Angeles.The Franciscan community helps the homeless in downtown Los Angeles.
Nhiều người không biết về lịch sử của dòng Franciscan.Many people do not know about the Franciscan order's history.
franciscan (Adjective)
/fɹænsˈɪskn/
/fɹænsˈɪskn/
AI
Ví dụ
Cộng đồng Franciscan hỗ trợ các nơi trú ẩn địa phương ở San Francisco.The Franciscan community supports local shelters in San Francisco.
Các giá trị Franciscan không bỏ qua các vấn đề công bằng xã hội.The Franciscan values do not ignore social justice issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Franciscan" chỉ đến một nhóm tu sĩ hoặc người theo hệ phái Công giáo được thành lập bởi Thánh Phanxicô thành Assisi vào thế kỷ 13. Họ nổi bật với lối sống giản dị, tôn trọng thiên nhiên và phục vụ người nghèo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Phiên âm Anh-Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với phiên âm Anh-Anh.