Bản dịch của từ Accomplishment trong tiếng Việt
Accomplishment
Noun

Accomplishment (Noun)
ˈaɪkəmplˌɪʃmənt
ˈakəmˈpɫɪʃmənt
01
Một điều gì đó đã được thực hiện thành công.
Something that has been achieved successfully
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động hoàn thành một điều gì đó
The act of accomplishing something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
