ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Accomplishment
Điều gì đó đã được thực hiện thành công
Something has been successfully accomplished.
某件事情已经成功完成了。
Hành động hoàn thành một việc gì đó
Completing something
完成某件事的行为
Một kỹ năng hoặc khả năng đã được trau dồi qua nỗ lực
A skill or ability that has been developed through effort.
一种技能或能力通过努力逐渐培养而成。