Bản dịch của từ Deliberative trong tiếng Việt
Deliberative

Deliberative(Adjective)
(tính từ) liên quan đến việc cân nhắc, trao đổi hoặc thảo luận cẩn thận trước khi quyết định; dùng để chỉ mục đích để suy nghĩ, xem xét hoặc tranh luận.
Relating to or intended for consideration or discussion.
与考虑或讨论有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thể hiện cách hành xử cân nhắc, suy nghĩ thận trọng và có chủ ý trước khi quyết định hoặc phát biểu.
Acting in an intentionally thoughtful or cautious manner.
深思熟虑的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deliberative" có nghĩa liên quan đến việc thảo luận hoặc cân nhắc một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý và học thuật để chỉ quy trình hoặc không gian mà các ý kiến được thảo luận và xem xét kỹ lưỡng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "deliberative" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ động từ "deliberare", nghĩa là "suy xét" hoặc "thảo luận". Trong tiếng Latin, "liber" có nghĩa là "tự do", liên quan đến khả năng tự chủ trong việc ra quyết định. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự nhấn mạnh vào quá trình tư duy và thảo luận trước khi đưa ra quyết định. Hiện nay, "deliberative" thường được sử dụng để chỉ các phương thức, diễn đàn hoặc quy trình nơi quyết định được đưa ra sau khi xem xét và tranh luận cẩn thận.
Từ "deliberative" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi ngữ cảnh phản ánh sự cân nhắc và thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản chính luận hoặc nghiên cứu, liên quan đến quy trình ra quyết định. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về chính trị, pháp lý và quản lý, nhấn mạnh tính chất thảo luận cẩn trọng trước khi đưa ra quyết định.
Họ từ
Từ "deliberative" có nghĩa liên quan đến việc thảo luận hoặc cân nhắc một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý và học thuật để chỉ quy trình hoặc không gian mà các ý kiến được thảo luận và xem xét kỹ lưỡng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "deliberative" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ động từ "deliberare", nghĩa là "suy xét" hoặc "thảo luận". Trong tiếng Latin, "liber" có nghĩa là "tự do", liên quan đến khả năng tự chủ trong việc ra quyết định. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự nhấn mạnh vào quá trình tư duy và thảo luận trước khi đưa ra quyết định. Hiện nay, "deliberative" thường được sử dụng để chỉ các phương thức, diễn đàn hoặc quy trình nơi quyết định được đưa ra sau khi xem xét và tranh luận cẩn thận.
Từ "deliberative" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi ngữ cảnh phản ánh sự cân nhắc và thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản chính luận hoặc nghiên cứu, liên quan đến quy trình ra quyết định. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về chính trị, pháp lý và quản lý, nhấn mạnh tính chất thảo luận cẩn trọng trước khi đưa ra quyết định.
