Bản dịch của từ Mannerism trong tiếng Việt
Mannerism
NounNoun

Mannerism (Noun)
mˈænɚɪzəmz
mˈænɚɪzəmz
Mannerism (Noun)
mˈænərˌɪzəm
ˈmænɝˌɪzəm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một đặc điểm hay cử chỉ đặc trưng.
A distinctive or characteristic feature or gesture
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
