Bản dịch của từ Defective trong tiếng Việt
Defective

Defective(Adjective)
Trong ngữ cảnh chữ viết (như chữ Hebrew), 'defective' mô tả cách viết thiếu các chữ cái biểu thị nguyên âm (matres lectionis). Ví dụ, một từ được viết mà không có chữ cái như vav để chỉ nguyên âm “o”, nên chữ viết bị 'không đầy đủ' về mặt biểu âm.
Chiefly of abjad script Spelled without matres lectionis for example אמץ ómets “courage” as opposed to the plene spelling אומץ where the letter vav ⟨ו⟩ indicates the vowel o.
缺乏元音的拼写
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong ngữ pháp Ả Rập) chỉ động từ có căn (gốc) mà phụ âm cuối là âm yếu: ي, و hoặc ء. Tức là động từ có chữ cái cuối cùng là một trong những âm này và vì vậy cách chia, biến thể có thể khác so với động từ có phụ âm mạnh.
Arabic grammar of a verb Having a root whose final consonant is weak ي و or ء.
阿拉伯语中指词根最后一个辅音较弱的动词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ pháp (thường nói về từ, nhất là động từ): thiếu một số dạng biến cách, tức là không có đầy đủ các dạng như các từ khác — ví dụ chỉ có một thời hoặc chỉ dùng được ở ngôi ba.
Grammar of a lexeme especially a verb Lacking some forms eg having only one tense or being usable only in the third person.
语法上缺少某些形式的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Defective (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Defective Lỗi | More defective Lỗi thêm | Most defective Lỗi nhất |
Defective(Adverb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Defective(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(danh từ) Trong ngữ cảnh chữ viết abjad (như tiếng Ả Rập, tiếng Hebrew), từ 'defective' chỉ một từ được viết mà không có các chữ cái chỉ nguyên âm (matres lectionis) — tức là viết thiếu ký tự phụ để biểu thị nguyên âm, nên chỉ gồm phụ âm hoặc ít thông tin về nguyên âm.
Chiefly of abjad script A word written without matres lectionis letters indicating vowels.
缺乏元音的词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defective" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có khuyết điểm hoặc không hoàn hảo. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại và kỹ thuật để chỉ những sản phẩm hoặc tài liệu không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này theo cách tương tự, với cách phát âm cũng không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách viết có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh cụ thể, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn không khác biệt.
Từ "defective" có nguồn gốc từ tiếng Latin "defectivus", một từ được hình thành từ "deficere", có nghĩa là "thiếu hụt" hoặc "rơi vào tình trạng kém". Nguyên thủy, thuật ngữ này ám chỉ đến sự thiếu sót hoặc thiếu định hướng. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả những đối tượng hoặc phẩm chất không đạt tiêu chuẩn, cụ thể hơn là các sản phẩm hoặc hệ thống bị lỗi. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh mối liên hệ trực tiếp với khái niệm về sự không hoàn thiện trong hiện tại.
Từ "defective" có tần suất sử dụng tương đối cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong các môn Nghe và Đọc, nơi nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sản phẩm hoặc vật liệu bị lỗi. Trong IELTS Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề sản xuất hoặc tiêu dùng. Trong các ngữ cảnh khác, "defective" thường được dùng trong lĩnh vực pháp lý và y tế, khi đề cập đến hàng hóa không đạt tiêu chuẩn hoặc tình trạng sức khỏe không hoàn hảo.
Họ từ
Từ "defective" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có khuyết điểm hoặc không hoàn hảo. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại và kỹ thuật để chỉ những sản phẩm hoặc tài liệu không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này theo cách tương tự, với cách phát âm cũng không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách viết có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh cụ thể, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn không khác biệt.
Từ "defective" có nguồn gốc từ tiếng Latin "defectivus", một từ được hình thành từ "deficere", có nghĩa là "thiếu hụt" hoặc "rơi vào tình trạng kém". Nguyên thủy, thuật ngữ này ám chỉ đến sự thiếu sót hoặc thiếu định hướng. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả những đối tượng hoặc phẩm chất không đạt tiêu chuẩn, cụ thể hơn là các sản phẩm hoặc hệ thống bị lỗi. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh mối liên hệ trực tiếp với khái niệm về sự không hoàn thiện trong hiện tại.
Từ "defective" có tần suất sử dụng tương đối cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong các môn Nghe và Đọc, nơi nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sản phẩm hoặc vật liệu bị lỗi. Trong IELTS Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề sản xuất hoặc tiêu dùng. Trong các ngữ cảnh khác, "defective" thường được dùng trong lĩnh vực pháp lý và y tế, khi đề cập đến hàng hóa không đạt tiêu chuẩn hoặc tình trạng sức khỏe không hoàn hảo.
