Bản dịch của từ Defective trong tiếng Việt

Defective

Adjective Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defective(Adjective)

dɪfˈɛktɪv
dɪfˈɛktɪv
01

Trong ngữ cảnh chữ viết (như chữ Hebrew), 'defective' mô tả cách viết thiếu các chữ cái biểu thị nguyên âm (matres lectionis). Ví dụ, một từ được viết mà không có chữ cái như vav để chỉ nguyên âm “o”, nên chữ viết bị 'không đầy đủ' về mặt biểu âm.

Chiefly of abjad script Spelled without matres lectionis for example אמץ ómets “courage” as opposed to the plene spelling אומץ where the letter vav ⟨ו⟩ indicates the vowel o.

缺乏元音的拼写

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong ngữ pháp Ả Rập) chỉ động từ có căn (gốc) mà phụ âm cuối là âm yếu: ي, و hoặc ء. Tức là động từ có chữ cái cuối cùng là một trong những âm này và vì vậy cách chia, biến thể có thể khác so với động từ có phụ âm mạnh.

Arabic grammar of a verb Having a root whose final consonant is weak ي و or ء.

阿拉伯语中指词根最后一个辅音较弱的动词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ pháp (thường nói về từ, nhất là động từ): thiếu một số dạng biến cách, tức là không có đầy đủ các dạng như các từ khác — ví dụ chỉ có một thời hoặc chỉ dùng được ở ngôi ba.

Grammar of a lexeme especially a verb Lacking some forms eg having only one tense or being usable only in the third person.

语法上缺少某些形式的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Defective (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Defective

Lỗi

More defective

Lỗi thêm

Most defective

Lỗi nhất

Defective(Adverb)

dɪfˈɛktɪv
dɪfˈɛktɪv
01

(trong ngữ cảnh chữ viết abjad) không có các chữ cái chỉ nguyên âm (matres lectionis) — tức là văn bản không ghi rõ nguyên âm bằng các chữ cái đặc biệt, chỉ ghi phụ âm.

Chiefly of abjad script Without matres lectionis letters indicating vowels written out.

主要是指没有元音标记的文字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Defective(Noun)

dɪfˈɛktɪv
dɪfˈɛktɪv
01

Người hoặc vật bị coi là có khuyết điểm, khiếm khuyết hoặc không hoàn chỉnh so với tiêu chuẩn; người/vật được xem là lỗi hoặc không đạt yêu cầu.

A person or thing considered to be defective.

被认为有缺陷的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(danh từ) Trong ngữ cảnh chữ viết abjad (như tiếng Ả Rập, tiếng Hebrew), từ 'defective' chỉ một từ được viết mà không có các chữ cái chỉ nguyên âm (matres lectionis) — tức là viết thiếu ký tự phụ để biểu thị nguyên âm, nên chỉ gồm phụ âm hoặc ít thông tin về nguyên âm.

Chiefly of abjad script A word written without matres lectionis letters indicating vowels.

缺乏元音的词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ