Bản dịch của từ Arabic trong tiếng Việt
Arabic
Noun [U/C]

Arabic(Noun)
aɪərˈæbɪk
ˈɑrəbɪk
01
Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngữ hệ Sam-it, có nguồn gốc từ bán đảo Á Rập và hiện đang trở thành ngôn ngữ chung ở nhiều quốc gia trong thế giới Arab.
A Semitic language that originated on the Arabian Peninsula and is now a lingua franca in many countries in the Arab world
这是一种起源于阿拉伯半岛的闪米特语系,经如今已成为阿拉伯世界许多国家的通用语言。
Ví dụ
Ví dụ
