Bản dịch của từ Semitic trong tiếng Việt

Semitic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semitic(Adjective)

sɛmˈɪtɪk
səˈmɪtɪk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ