Bản dịch của từ Semitic trong tiếng Việt

Semitic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semitic (Adjective)

səmˈɪtɪk
sæmˈɪtɪk
01

Liên quan đến các dân tộc Semite hoặc ngôn ngữ của họ, đặc biệt là tiếng Do Thái, tiếng Aramaic và tiếng Ả Rập.

Relating to the Semites or their languages especially Hebrew Aramaic and Arabic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Semitic (Noun)

səmˈɪtɪk
sæmˈɪtɪk
01

Một người thuộc các dân tộc nói hoặc từng nói các ngôn ngữ Semitic, đặc biệt là người Do Thái và người Ả Rập.

A member of any of the peoples who speak or spoke a Semitic language including in particular the Jews and Arabs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ