Bản dịch của từ Lingua trong tiếng Việt

Lingua

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lingua(Noun)

ˈlɪŋ.ɡwə
ˈlɪŋ.ɡwə
01

Trong côn trùng học, "lingua" là một mấu/tiền phần giữa của môi dưới (labium) ở mặt dưới miệng côn trùng, hoạt động giống như lưỡi.

Entomology A median process of the labium at the underside of the mouth in insects and serving as a tongue.

昆虫下唇中间的舌状部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong giải phẫu, "lingua" là danh từ đồng nghĩa với "tongue" — tức là "lưỡi", bộ phận cơ trong miệng dùng để nếm, nuốt và phát âm.

Anatomy Synonym of tongue.

舌头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ