Bản dịch của từ Median trong tiếng Việt

Median

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Median (Adjective)

mˈidin̩
mˈidin̩
01

(tính từ) Thuộc về Media — một vùng lịch sử ở phía tây nam Biển Caspi ở châu Á; liên quan đến người hoặc đất đai của Media cổ.

Relating to Media, an ancient region of Asia to the south-west of the Caspian Sea.

Ví dụ
02

Liên quan đến giá trị hoặc số liệu nằm ở giữa dãy số khi sắp xếp theo thứ tự sao cho có xác suất bằng nhau để giá trị thực tế rơi ở phía trên hoặc phía dưới nó. Nói cách khác, đó là giá trị trung vị của một tập dữ liệu.

Denoting or relating to a value or quantity lying at the midpoint of a frequency distribution of observed values or quantities, such that there is an equal probability of falling above or below it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ở giữa; nằm ở vị trí trung tâm, đặc biệt là ở phần giữa của cơ thể (ví dụ: vùng giữa thân hoặc đường ở giữa cơ thể).

Situated in the middle, especially of the body.

Ví dụ

Median (Noun)

mˈidin̩
mˈidin̩
01

Dải đất ở giữa hai phần đường xe chạy trên đường cao tốc hoặc đường lớn, dùng để tách hai chiều giao thông.

The strip of land between the carriageways of a motorway or other major road; a central reservation.

Ví dụ
02

Giá trị đứng ở giữa một dãy số khi các số được sắp xếp theo thứ tự (tức là một nửa giá trị nhỏ hơn và một nửa giá trị lớn hơn).

The median value of a range of values.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong hình tam giác, median là đoạn thẳng nối từ một đỉnh của tam giác đến trung điểm của cạnh đối diện. Nói cách khác, nó bắt đầu ở một đỉnh và đi tới điểm chính giữa của cạnh bên kia.

A straight line drawn from any vertex of a triangle to the middle of the opposite side.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh