Bản dịch của từ Median trong tiếng Việt
Median

Median(Adjective)
Liên quan đến giá trị hoặc số liệu nằm ở giữa dãy số khi sắp xếp theo thứ tự sao cho có xác suất bằng nhau để giá trị thực tế rơi ở phía trên hoặc phía dưới nó. Nói cách khác, đó là giá trị trung vị của một tập dữ liệu.
Denoting or relating to a value or quantity lying at the midpoint of a frequency distribution of observed values or quantities, such that there is an equal probability of falling above or below it.
中位数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở giữa; nằm ở vị trí trung tâm, đặc biệt là ở phần giữa của cơ thể (ví dụ: vùng giữa thân hoặc đường ở giữa cơ thể).
Situated in the middle, especially of the body.
中间的,特别是身体的中部
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Median(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Median là một khái niệm thống kê, biểu thị giá trị ở giữa trong một tập hợp dữ liệu đã được sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần. Nếu số lượng giá trị là số lẻ, median là giá trị chính giữa; nếu số lượng giá trị là số chẵn, median là trung bình cộng của hai giá trị chính giữa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "median" có nguồn gốc từ tiếng Latin "medius", có nghĩa là "ở giữa". Trong toán học và thống kê, median đề cập đến giá trị trung vị của một tập hợp dữ liệu, tức là giá trị phân chia tập hợp dữ liệu thành hai nửa bằng nhau. Khái niệm này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 và phản ánh cách tổ chức dữ liệu để phân tích số liệu, góp phần vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về các đặc điểm và xu hướng của dữ liệu.
Từ "median" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi yêu cầu thí sinh phân tích số liệu và trình bày thông tin. Trong nhiều ngữ cảnh khác như thống kê và nghiên cứu xã hội, "median" được sử dụng để chỉ giá trị ở giữa trong một tập hợp số liệu, phản ánh sự phân bố dữ liệu một cách chính xác hơn so với trung bình. Từ ngữ này cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến sức khỏe, kinh tế và giáo dục, nơi sự phân tích số liệu đóng vai trò quan trọng.
Họ từ
Median là một khái niệm thống kê, biểu thị giá trị ở giữa trong một tập hợp dữ liệu đã được sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần. Nếu số lượng giá trị là số lẻ, median là giá trị chính giữa; nếu số lượng giá trị là số chẵn, median là trung bình cộng của hai giá trị chính giữa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "median" có nguồn gốc từ tiếng Latin "medius", có nghĩa là "ở giữa". Trong toán học và thống kê, median đề cập đến giá trị trung vị của một tập hợp dữ liệu, tức là giá trị phân chia tập hợp dữ liệu thành hai nửa bằng nhau. Khái niệm này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 và phản ánh cách tổ chức dữ liệu để phân tích số liệu, góp phần vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về các đặc điểm và xu hướng của dữ liệu.
Từ "median" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi yêu cầu thí sinh phân tích số liệu và trình bày thông tin. Trong nhiều ngữ cảnh khác như thống kê và nghiên cứu xã hội, "median" được sử dụng để chỉ giá trị ở giữa trong một tập hợp số liệu, phản ánh sự phân bố dữ liệu một cách chính xác hơn so với trung bình. Từ ngữ này cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến sức khỏe, kinh tế và giáo dục, nơi sự phân tích số liệu đóng vai trò quan trọng.
