Bản dịch của từ Motorway trong tiếng Việt

Motorway

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motorway (Noun)

mˈoʊtəɹweɪ
mˈoʊtəɹweɪ
01

Một con đường lớn hai chiều có dải phân cách (đường cao tốc), được thiết kế cho xe chạy nhanh, ít điểm rẽ hoặc vào/ra (ít giao lộ, không có đèn giao thông).

A dualcarriageway road designed for fast traffic with relatively few places for joining or leaving.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh