Bản dịch của từ Midpoint trong tiếng Việt
Midpoint
Noun [U/C]

Midpoint(Noun)
mˈɪdpɔɪnt
ˈmɪdˌpɔɪnt
02
Điểm nằm ở chính giữa của đoạn thẳng, cách đều hai đầu.
A point that is equidistant from both ends of a line segment.
这是一点,位于一段线的两个端点等距离的地方。
Ví dụ
Midpoint

Điểm nằm ở chính giữa của đoạn thẳng, cách đều hai đầu.
A point that is equidistant from both ends of a line segment.
这是一点,位于一段线的两个端点等距离的地方。