Anh - Việt

Bản dịch của từ Lexeme trong tiếng Việt

lexeme

Noun

lexeme (Noun)

/lˈɛksim/
/lˈɛksim/
AI

Nghĩa 01

Một đơn vị từ vựng cơ bản trong ngôn ngữ, có thể là một từ hoặc một cụm từ gồm nhiều từ, mà các phần thành tố riêng rẽ không truyền đủ ý nghĩa của toàn bộ; tức là đơn vị mang ý nghĩa chung của từ/cụm từ đó.

A basic lexical unit of a language consisting of one word or several words, the elements of which do not separately convey the meaning of the whole.

Ví dụ
Trong ngôn ngữ học, một đơn vị từ vựng là đơn vị nhỏ nhất của ý nghĩa.In linguistics, a lexeme is the smallest unit of meaning.
Hiểu về từ vựng trong một câu giúp hiểu được thông điệp tổng thể.Understanding the lexeme in a sentence helps comprehend the overall message.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của lexeme (Noun)

SingularPlural

lexeme

lexemes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh