lexeme
lexeme (Noun)
Nghĩa 01
Một đơn vị từ vựng cơ bản trong ngôn ngữ, có thể là một từ hoặc một cụm từ gồm nhiều từ, mà các phần thành tố riêng rẽ không truyền đủ ý nghĩa của toàn bộ; tức là đơn vị mang ý nghĩa chung của từ/cụm từ đó.
A basic lexical unit of a language consisting of one word or several words, the elements of which do not separately convey the meaning of the whole.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lexeme (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lexeme | lexemes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lexeme là đơn vị ngôn ngữ cơ bản, đại diện cho một đơn vị ý nghĩa trong từ vựng. Nó có thể bao gồm một từ, cụm từ hoặc hình thức biến thể của từ, nhưng không bao gồm các biến đổi hình thức như số nhiều hay thì khác nhau. Trong tiếng Anh, lexeme chính là từ gốc mà từ đó sinh ra các hình thức khác nhau. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này thường không có sự khác biệt đáng kể trong cả hình thức viết và phát âm.