Bản dịch của từ Mystify trong tiếng Việt

Mystify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mystify (Verb)

mˈɪstəfˌɑɪ
mˈɪstəfˌɑɪ
01

Làm ai đó hoàn toàn bối rối, không hiểu nổi; khiến người khác thấy khó hiểu, ngỡ ngàng.

Utterly bewilder or perplex (someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ