nominating
nominating (Verb)
Nghĩa 01
Chính thức đề cử hoặc đề xuất ai đó cho một chức vụ, vị trí hoặc công việc.
officially suggest someone for a job or position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nominating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nominate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nominated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nominated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nominates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nominating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nominating" là động từ hiện tại phân từ của "nominate", có nghĩa là đề cử hoặc chỉ định một người cho một vị trí, chức vụ hoặc giải thưởng. Trong tiếng Anh, "nominating" được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh chính trị, nghệ thuật và các cuộc thi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng hầu như đều giống nhau. Việc đề cử có thể liên quan đến các quy trình chính thức như bầu cử hoặc giải thưởng, phản ánh sự công nhận về năng lực hoặc thành tích của cá nhân.