Bản dịch của từ Proposer trong tiếng Việt

Proposer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proposer(Noun)

pɹəpˈoʊzɚ
pɹəpˈoʊzɚ
01

Người đưa ra đề xuất, người đề nghị một kế hoạch, ý tưởng hoặc phương án.

A person who proposes something such as a plan or idea.

提议者

Ví dụ

Proposer(Verb)

pɹəpˈoʊzɚ
pɹəpˈoʊzɚ
01

Đưa ra hoặc đề xuất một kế hoạch, ý tưởng hay đề nghị để người khác xem xét và thảo luận.

To suggest or put forward a plan idea or motion for consideration.

提出建议或计划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ