Bản dịch của từ Adoption trong tiếng Việt
Adoption

Adoption (Noun)
Tình trạng được nhận làm con nuôi; hành động hoặc quá trình một đứa trẻ được người khác (không phải cha mẹ ruột) chính thức nhận nuôi và coi như con của mình.
The state of being adopted; the acceptance of a child of other parents as if he or she were one's own child.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong cờ vua, tiếng lóng) Chiến thắng liên tiếp 10 ván trước cùng một đối thủ.
(chess, slang) Ten consecutive wins against an opponent.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "adoption" được hiểu là quá trình tiếp nhận và nuôi dưỡng một người hoặc động vật như con của mình, thường là trong bối cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh, "adoption" có sự sử dụng tương tự trong cả Anh - Mỹ, nhưng có thể khác biệt trong cách tiếp cận phúc lợi xã hội. Tại Anh, "adoption" thường đi kèm với các quy định nghiêm ngặt hơn về kiểm tra tâm lý và môi trường nuôi dưỡng so với ở Mỹ, nơi có thể hạ thấp yêu cầu hơn để khuyến khích quy trình nhận con nuôi.
Họ từ
Từ "adoption" được hiểu là quá trình tiếp nhận và nuôi dưỡng một người hoặc động vật như con của mình, thường là trong bối cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh, "adoption" có sự sử dụng tương tự trong cả Anh - Mỹ, nhưng có thể khác biệt trong cách tiếp cận phúc lợi xã hội. Tại Anh, "adoption" thường đi kèm với các quy định nghiêm ngặt hơn về kiểm tra tâm lý và môi trường nuôi dưỡng so với ở Mỹ, nơi có thể hạ thấp yêu cầu hơn để khuyến khích quy trình nhận con nuôi.
