Bản dịch của từ Consecutive trong tiếng Việt
Consecutive

Consecutive (Adjective)
Mô tả các quãng cùng loại (chẳng hạn quãng năm hoặc quãng tám) xuất hiện liên tiếp giữa hai phần hoặc hai giọng — tức là các quãng giống nhau nối tiếp nhau.
Denoting intervals of the same kind especially fifths or octaves occurring in succession between two parts or voices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả thứ tự xảy ra liên tiếp, từng cái/những cái nối tiếp nhau không bị gián đoạn.
Following each other continuously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "consecutive" được sử dụng để chỉ một chuỗi các sự kiện, số lượng hoặc đối tượng diễn ra liên tiếp mà không có sự gián đoạn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này mang nghĩa tương tự và được phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong văn viết, sự khác biệt về ngữ pháp hoặc từ vựng không rõ ràng cho từ "consecutive". Từ này thường thấy trong ngữ cảnh toán học, thống kê và pháp lý, nhấn mạnh tính liên tục của các yếu tố được đề cập.
Từ "consecutive" được sử dụng để chỉ một chuỗi các sự kiện, số lượng hoặc đối tượng diễn ra liên tiếp mà không có sự gián đoạn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này mang nghĩa tương tự và được phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong văn viết, sự khác biệt về ngữ pháp hoặc từ vựng không rõ ràng cho từ "consecutive". Từ này thường thấy trong ngữ cảnh toán học, thống kê và pháp lý, nhấn mạnh tính liên tục của các yếu tố được đề cập.
