Bản dịch của từ Periodicity trong tiếng Việt
Periodicity

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính chu kỳ (periodicity) là khái niệm mô tả sự lặp lại đều đặn của một hiện tượng hoặc sự kiện theo thời gian. Trong khoa học tự nhiên, tính chu kỳ thường liên quan đến các quá trình tuần hoàn như dao động, chu kỳ sinh trưởng của cây cối hay chu kỳ thời tiết. Khái niệm này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song trong ngữ cảnh chuyên ngành, "periodicity" có thể được sử dụng để chỉ những quy luật hoặc nguyên tắc liên quan đến sự lặp lại, thể hiện sự ổn định trong hệ thống.
Họ từ
Tính chu kỳ (periodicity) là khái niệm mô tả sự lặp lại đều đặn của một hiện tượng hoặc sự kiện theo thời gian. Trong khoa học tự nhiên, tính chu kỳ thường liên quan đến các quá trình tuần hoàn như dao động, chu kỳ sinh trưởng của cây cối hay chu kỳ thời tiết. Khái niệm này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song trong ngữ cảnh chuyên ngành, "periodicity" có thể được sử dụng để chỉ những quy luật hoặc nguyên tắc liên quan đến sự lặp lại, thể hiện sự ổn định trong hệ thống.
