Bản dịch của từ Purplish trong tiếng Việt

Purplish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purplish (Adjective)

pˈɝplɪʃ
pˈɝɹplɪʃ
01

Màu hơi tím, có sắc giữa tím và hồng (không hoàn toàn tím mà pha chút hồng)

Having a colour that is between purple and pink in shade.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh