Bản dịch của từ Honoring trong tiếng Việt
Honoring

Honoring (Verb)
Coi trọng hoặc đối xử với (ai đó) với sự ngưỡng mộ và tôn trọng.
Regard or treat someone with admiration and respect.
We are honoring community leaders at the annual charity event this Saturday.
Chúng tôi đang vinh danh các lãnh đạo cộng đồng tại sự kiện từ thiện hàng năm vào thứ Bảy này.
They are not honoring the contributions of volunteers in their report.
Họ không vinh danh những đóng góp của tình nguyện viên trong báo cáo của họ.
Are we honoring all the teachers during the next school assembly?
Chúng ta có vinh danh tất cả các giáo viên trong buổi lễ tiếp theo không?
Dạng động từ của Honoring (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Honor |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Honored |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Honored |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Honors |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Honoring |
Honoring (Noun)
Honoring elders is a crucial part of Vietnamese social culture.
Tôn kính người cao tuổi là một phần quan trọng của văn hóa xã hội Việt Nam.
They are not honoring the traditions of their ancestors anymore.
Họ không còn tôn kính các truyền thống của tổ tiên nữa.
Is honoring community leaders important in your country?
Tôn kính các lãnh đạo cộng đồng có quan trọng ở đất nước bạn không?
Họ từ
Từ "honoring" xuất phát từ động từ "honor", mang nghĩa là thể hiện sự kính trọng, tôn kính hoặc ghi nhận ai đó vì những thành tựu hoặc đóng góp của họ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về phiên bản giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, "honoring" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, như trong lễ trao giải hoặc kỷ niệm, thể hiện sự công nhận đối với người khác.
Từ "honoring" bắt nguồn từ tiếng Latinh "honorare", có nghĩa là "tôn trọng" hoặc "vinh danh". Tiền tố "honor-" mang ý nghĩa về sự tôn kính và giá trị. Qua thời gian, từ này phát triển trong ngôn ngữ Pháp cổ và tiếng Anh, phản ánh sự khẳng định giá trị của cá nhân hoặc sự kiện. Hiện tại, "honoring" thể hiện hành động thể hiện sự kính trọng và ghi nhận những đóng góp, thành tựu của người khác.
Từ "honoring" thường được sử dụng với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài viết và bài nói, nơi mà việc thể hiện sự tôn trọng là quan trọng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các buổi lễ trao thưởng, kỷ niệm, hoặc bài phát biểu mang tính thể hiện lòng kính trọng đối với một cá nhân hoặc sự kiện, qua đó phản ánh giá trị văn hóa và xã hội về sự công nhận và ghi nhận thành tựu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp