Bản dịch của từ Retirement trong tiếng Việt
Retirement

Retirement (Noun)
Trạng thái nghỉ hưu, không còn làm việc nữa; cuộc sống của người đã rời công việc thường ngày, có thể kèm theo sự rút lui, sống riêng tư hơn.
(uncountable) The state of being retired; seclusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng đã rời khỏi công việc một cách vĩnh viễn, thường là khi tới tuổi hưởng lương hưu; khoảng thời gian trong đời sau khi nghỉ hưu khỏi nghề nghiệp chính.
The state of having permanently left one's employment, now especially at reaching pensionable age; the portion of one's life after retiring from one's career.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động rút lui khỏi một vị trí, chức vụ hoặc công việc; thời điểm kết thúc sự nghiệp làm việc (nghỉ hưu) hoặc việc rút khỏi một hoạt động/tổ chức.
An act of retiring; withdrawal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Retirement" là thuật ngữ chỉ giai đoạn ngừng làm việc, thường diễn ra khi cá nhân đạt độ tuổi nhất định hoặc hoàn thành một sự nghiệp dài hạn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Ở Anh, âm "t" thường được phát âm rõ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và xã hội, liên quan đến kế hoạch hưởng lương hưu và đời sống sau khi rời bỏ công việc chính.
Họ từ
"Retirement" là thuật ngữ chỉ giai đoạn ngừng làm việc, thường diễn ra khi cá nhân đạt độ tuổi nhất định hoặc hoàn thành một sự nghiệp dài hạn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Ở Anh, âm "t" thường được phát âm rõ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và xã hội, liên quan đến kế hoạch hưởng lương hưu và đời sống sau khi rời bỏ công việc chính.
