Bản dịch của từ Retirement trong tiếng Việt
Retirement

Retirement(Noun)
(không đếm được) Tình trạng đã nghỉ hưu; sự biệt lập.
(uncountable) The state of being retired; seclusion.
Một hành động nghỉ hưu; rút tiền.
An act of retiring; withdrawal.
Tình trạng phải vĩnh viễn rời bỏ công việc, đặc biệt là khi đến tuổi hưởng lương hưu; phần cuộc đời của một người sau khi từ giã sự nghiệp.
The state of having permanently left one's employment, now especially at reaching pensionable age; the portion of one's life after retiring from one's career.
Dạng danh từ của Retirement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Retirement | Retirements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Retirement" là thuật ngữ chỉ giai đoạn ngừng làm việc, thường diễn ra khi cá nhân đạt độ tuổi nhất định hoặc hoàn thành một sự nghiệp dài hạn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Ở Anh, âm "t" thường được phát âm rõ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và xã hội, liên quan đến kế hoạch hưởng lương hưu và đời sống sau khi rời bỏ công việc chính.
Từ "retirement" bắt nguồn từ tiếng Latinh "retirare", có nghĩa là "rút lui" hoặc "quay lại". Qua quá trình phát triển, từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Pháp như "retraite" trước khi trở thành "retirement" trong tiếng Anh. Thời kỳ đầu, từ này thường được sử dụng để chỉ việc rút lui khỏi quân đội hoặc một hoạt động nào đó. Hiện nay, "retirement" chủ yếu được hiểu là giai đoạn nghỉ ngơi sau khi kết thúc sự nghiệp lao động, thể hiện sự chuyển tiếp từ đời sống công việc năng động sang sự thư giãn.
Từ "retirement" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó liên quan đến các chủ đề về cuộc sống, công việc và đầu tư. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được thảo luận trong các ngữ cảnh về kế hoạch tương lai, tài chính cá nhân và sự chuyển tiếp trong cuộc sống. Ngoài ra, "retirement" còn được sử dụng trong các tình huống xã hội liên quan đến chính sách phúc lợi và sự chuẩn bị cho giai đoạn hậu lao động.
Họ từ
"Retirement" là thuật ngữ chỉ giai đoạn ngừng làm việc, thường diễn ra khi cá nhân đạt độ tuổi nhất định hoặc hoàn thành một sự nghiệp dài hạn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Ở Anh, âm "t" thường được phát âm rõ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và xã hội, liên quan đến kế hoạch hưởng lương hưu và đời sống sau khi rời bỏ công việc chính.
Từ "retirement" bắt nguồn từ tiếng Latinh "retirare", có nghĩa là "rút lui" hoặc "quay lại". Qua quá trình phát triển, từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Pháp như "retraite" trước khi trở thành "retirement" trong tiếng Anh. Thời kỳ đầu, từ này thường được sử dụng để chỉ việc rút lui khỏi quân đội hoặc một hoạt động nào đó. Hiện nay, "retirement" chủ yếu được hiểu là giai đoạn nghỉ ngơi sau khi kết thúc sự nghiệp lao động, thể hiện sự chuyển tiếp từ đời sống công việc năng động sang sự thư giãn.
Từ "retirement" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó liên quan đến các chủ đề về cuộc sống, công việc và đầu tư. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được thảo luận trong các ngữ cảnh về kế hoạch tương lai, tài chính cá nhân và sự chuyển tiếp trong cuộc sống. Ngoài ra, "retirement" còn được sử dụng trong các tình huống xã hội liên quan đến chính sách phúc lợi và sự chuẩn bị cho giai đoạn hậu lao động.
