Bản dịch của từ Overriding trong tiếng Việt

Overriding

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overriding (Adjective)

ˈəʊvərˌaɪdɪŋ
ˈoʊvɝˌraɪdɪŋ
01

Quan trọng hơn mọi yếu tố khác và được ưu tiên xem xét trước hết

More important than any other consideration taking priority over everything else

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Overriding (Verb)

ˈəʊvərˌaɪdɪŋ
ˈoʊvɝˌraɪdɪŋ
01

Ngăn hoặc thay đổi hoạt động bình thường của máy móc, hệ thống hay cơ chế điều khiển tự động

To stop or alter the normal operation of a machine system or automatic control

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan trọng hoặc mạnh hơn một điều khác nên được ưu tiên hơn điều đó

To be more important or powerful than something else and therefore take priority over it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng thẩm quyền để hủy bỏ, bác bỏ hoặc thay đổi một quyết định, quy tắc hay hành động

To use authority to cancel reject or change a decision rule or action

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ