Bản dịch của từ Overriding trong tiếng Việt
Overriding

Overriding (Adjective)
Quan trọng hơn mọi yếu tố khác và được ưu tiên xem xét trước hết
More important than any other consideration taking priority over everything else
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Overriding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Overriding" là một tính từ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh lập trình và quản lý để chỉ hành động mà một phương thức hoặc quyền hạn trong một hệ thống có thể thay thế hoặc làm mất hiệu lực một phương thức hay quyền hạn khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˌoʊ.vərˈraɪ.dɪŋ/, trong khi tiếng Anh Anh thường phát âm tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Overriding" có thể được sử dụng để chỉ tính ưu tiên trong các quyết định, ví dụ như trong pháp luật và quy trình quản lý.
Họ từ
"Overriding" là một tính từ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh lập trình và quản lý để chỉ hành động mà một phương thức hoặc quyền hạn trong một hệ thống có thể thay thế hoặc làm mất hiệu lực một phương thức hay quyền hạn khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˌoʊ.vərˈraɪ.dɪŋ/, trong khi tiếng Anh Anh thường phát âm tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Overriding" có thể được sử dụng để chỉ tính ưu tiên trong các quyết định, ví dụ như trong pháp luật và quy trình quản lý.
