override
override (Noun)
Nghĩa 01 · Một khoản vượt mức trong ngân sách, lương hoặc chi phí — tức là phần tiền tăng thêm so với dự toán hoặc mức tiêu chuẩn đã đặt trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thiết bị (hoặc công tắc) dùng để tạm tắt hoặc bỏ qua chức năng tự động của máy móc, cho phép điều khiển bằng tay hoặc ngắt hoạt động tự động.
Một thiết bị (hoặc công tắc) dùng để tạm tắt hoặc bỏ qua chức năng tự động của máy móc, cho phép điều khiển bằng tay hoặc ngắt hoạt động tự động.
A device for suspending an automatic function on a machine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động hủy bỏ hoặc bác bỏ một quyết định đã có bằng cách dùng quyền lực hoặc bằng cách giành đa số phiếu (ví dụ: tổng thống bác bỏ, quốc hội vượt qua bác bỏ).
Hành động hủy bỏ hoặc bác bỏ một quyết định đã có bằng cách dùng quyền lực hoặc bằng cách giành đa số phiếu (ví dụ: tổng thống bác bỏ, quốc hội vượt qua bác bỏ).
A cancellation of a decision by exertion of authority or winning of votes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của override (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
override | overrides |
override (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (động từ) che phủ lên trên hoặc trải rộng lên trên cái khác; phủ lên, chồng lên, lấn lên phần trên của vật khác, làm cho một phần bị bao phủ hoặc bị che khuất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Can thiệp để ngắt hoặc vượt quyền hoạt động tự động của thiết bị, hệ thống nhằm chuyển sang điều khiển thủ công.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của override (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | override |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overrode |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overridden |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overrides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overriding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "override" có nghĩa cơ bản là "vượt qua", "đè lên" hoặc "bỏ qua". Trong tiếng Anh, "override" được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English với cùng một ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, "override" thường chỉ hành động thay thế hoặc điều chỉnh chức năng mặc định trong lập trình. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kỹ thuật, luật pháp, và quản lý.