Bản dịch của từ Orally trong tiếng Việt
Orally

Orally (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bằng miệng; thông qua miệng (nói hoặc uống vào miệng). Thường dùng để chỉ hành động thực hiện qua đường miệng thay vì bằng tay hoặc bằng thuốc tiêm.
By mouth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "orally" là một trạng từ, có nghĩa là "bằng miệng" hoặc "qua lời nói". Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc truyền đạt thông tin, báo cáo hoặc thuyết trình bằng lời nói. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và âm vị khi phát âm. Từ "orally" có thể áp dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, y khoa và giáo dục.
Họ từ
Từ "orally" là một trạng từ, có nghĩa là "bằng miệng" hoặc "qua lời nói". Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc truyền đạt thông tin, báo cáo hoặc thuyết trình bằng lời nói. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và âm vị khi phát âm. Từ "orally" có thể áp dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, y khoa và giáo dục.
