Anh - Việt

Bản dịch của từ Orally trong tiếng Việt

orally

Adverb

orally (Adverb)

/ˈɔɹəli/
/ˈɔɹəli/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt hoặc truyền đạt bằng lời nói (nói), trái với việc viết ra trên giấy hoặc ghi âm chữ viết.

Spoken as opposed to written.

Ví dụ
Cô ấy trình bày ý kiến của mình bằng lời nói trong cuộc thảo luận nhóm.She presented her ideas orally during the group discussion.
Anh ấy không cảm thấy thoải mái khi nói bằng lời nói trước lớp.He did not feel comfortable speaking orally in front of the class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bằng miệng; thông qua miệng (nói hoặc uống vào miệng). Thường dùng để chỉ hành động thực hiện qua đường miệng thay vì bằng tay hoặc bằng thuốc tiêm.

By mouth.

Ví dụ
Cô ấy trình bày ý kiến của mình bằng miệng trong bài kiểm tra nói IELTS.She presented her ideas orally during the IELTS speaking test.
Anh ấy không cảm thấy thoải mái khi tỏ ý kiến của mình bằng miệng trước mọi người.He didn't feel comfortable expressing himself orally in front of others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh