Bản dịch của từ Mechanically trong tiếng Việt

Mechanically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mechanically(Adverb)

məkˈænɪkli
məkˈænɪkli
01

Theo một cách máy móc; làm việc như một cái máy, không có cảm xúc, suy nghĩ hay sáng tạo — chỉ lặp đi lặp lại theo thói quen hoặc theo quy trình.

In a mechanical manner.

机械地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ