Bản dịch của từ Apportionment trong tiếng Việt
Apportionment

Apportionment (Noun)
Hành động hoặc kết quả của việc phân chia, chia phần một thứ gì đó (ví dụ: phân chia ngân sách, chia phần trách nhiệm hoặc tài sản) cho các bên liên quan.
The action or result of apportioning something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chia sẻ (apportionment) đề cập đến quá trình phân chia hoặc phân bổ một cái gì đó, thường là nguồn lực, trách nhiệm hoặc chi phí, theo tỷ lệ thích hợp dựa trên các yếu tố nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị, tài chính và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng trong thực tế, việc sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và quy định pháp lý cụ thể của từng quốc gia.
Họ từ
Chia sẻ (apportionment) đề cập đến quá trình phân chia hoặc phân bổ một cái gì đó, thường là nguồn lực, trách nhiệm hoặc chi phí, theo tỷ lệ thích hợp dựa trên các yếu tố nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị, tài chính và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng trong thực tế, việc sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và quy định pháp lý cụ thể của từng quốc gia.
