Bản dịch của từ Predestination trong tiếng Việt
Predestination

Predestination (Noun)
Trong thần học Cơ đốc, thuyết tiền định là niềm tin rằng Thiên Chúa đã an bài trước mọi điều sẽ xảy ra, đặc biệt là về việc cứu rỗi: Người đã quyết định trước ai sẽ được cứu và ai sẽ không được cứu. Học thuyết này gắn liền với quan điểm của thánh Augustine và Calvin.
In Christian theology the doctrine that God has ordained all that will happen especially with regard to the salvation of some and not others It has been particularly associated with the teachings of St Augustine of Hippo and of Calvin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Predestination" (tiền định) là một khái niệm triết học và tôn giáo, phản ánh niềm tin rằng số phận của con người đã được xác định trước bởi một lực lượng siêu nhiên hay thiên đạo. Thuật ngữ này thường được liên kết với các giáo lý của Cơ đốc giáo, đặc biệt trong các giáo phái như Calvinism, nơi nhấn mạnh rằng một số người được chọn để được cứu rỗi trong khi những người khác không. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ do giọng địa phương.
Họ từ
"Predestination" (tiền định) là một khái niệm triết học và tôn giáo, phản ánh niềm tin rằng số phận của con người đã được xác định trước bởi một lực lượng siêu nhiên hay thiên đạo. Thuật ngữ này thường được liên kết với các giáo lý của Cơ đốc giáo, đặc biệt trong các giáo phái như Calvinism, nơi nhấn mạnh rằng một số người được chọn để được cứu rỗi trong khi những người khác không. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ do giọng địa phương.
