Bản dịch của từ Salvation trong tiếng Việt
Salvation

Salvation(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự cứu rỗi, sự cứu giúp hoặc bảo toàn khỏi nguy hiểm, tổn thất hoặc hủy hoại; hành động đưa ai đó ra khỏi hoàn cảnh tai hại để được an toàn.
Preservation or deliverance from harm ruin or loss.
拯救,保护免受损害或失去
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Salvation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Salvation | Salvations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "salvation" có nghĩa chung là sự cứu rỗi, thường chỉ việc cứu chuộc linh hồn con người khỏi tội lỗi hoặc khổ đau. Trong các truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Thiên Chúa giáo, khái niệm này liên quan mật thiết đến sự tha thứ và cuộc sống vĩnh cửu. Về ngữ pháp, "salvation" được sử dụng như một danh từ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, ý nghĩa và ứng dụng có thể khác nhau, thể hiện bản sắc văn hoá đặc trưng của từng khu vực.
Từ "salvation" bắt nguồn từ tiếng Latinh "salvatio", có nghĩa là sự cứu rỗi hoặc sự bảo vệ. Thuật ngữ này được cấu thành từ gốc "salvus", nghĩa là an toàn hoặc khỏe mạnh. Lịch sử của từ này gắn liền với các tín ngưỡng tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, nơi nó biểu thị việc giải thoát linh hồn khỏi tội lỗi và cái chết. Ý nghĩa hiện tại của từ "salvation" vẫn duy trì nội dung liên quan đến sự cứu rỗi và an toàn tâm linh.
Từ "salvation" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài luận và phỏng vấn của IELTS, đặc biệt trong bối cảnh chủ đề đạo đức và tôn giáo. Trong các phần nghe và đọc, từ này thường liên quan đến khái niệm cứu rỗi trong các tín ngưỡng khác nhau. Trong văn cảnh nghiên cứu và triết học, "salvation" được sử dụng để thảo luận về những giải pháp cho khổ đau con người. Từ này thường gắn liền với các chủ đề như an lạc tâm hồn và sự cứu rỗi qua niềm tin.
Họ từ
Từ "salvation" có nghĩa chung là sự cứu rỗi, thường chỉ việc cứu chuộc linh hồn con người khỏi tội lỗi hoặc khổ đau. Trong các truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Thiên Chúa giáo, khái niệm này liên quan mật thiết đến sự tha thứ và cuộc sống vĩnh cửu. Về ngữ pháp, "salvation" được sử dụng như một danh từ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, ý nghĩa và ứng dụng có thể khác nhau, thể hiện bản sắc văn hoá đặc trưng của từng khu vực.
Từ "salvation" bắt nguồn từ tiếng Latinh "salvatio", có nghĩa là sự cứu rỗi hoặc sự bảo vệ. Thuật ngữ này được cấu thành từ gốc "salvus", nghĩa là an toàn hoặc khỏe mạnh. Lịch sử của từ này gắn liền với các tín ngưỡng tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, nơi nó biểu thị việc giải thoát linh hồn khỏi tội lỗi và cái chết. Ý nghĩa hiện tại của từ "salvation" vẫn duy trì nội dung liên quan đến sự cứu rỗi và an toàn tâm linh.
Từ "salvation" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài luận và phỏng vấn của IELTS, đặc biệt trong bối cảnh chủ đề đạo đức và tôn giáo. Trong các phần nghe và đọc, từ này thường liên quan đến khái niệm cứu rỗi trong các tín ngưỡng khác nhau. Trong văn cảnh nghiên cứu và triết học, "salvation" được sử dụng để thảo luận về những giải pháp cho khổ đau con người. Từ này thường gắn liền với các chủ đề như an lạc tâm hồn và sự cứu rỗi qua niềm tin.
