Bản dịch của từ Deliverance trong tiếng Việt

Deliverance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliverance (Noun)

dɪlˈɪvɚns
dɪlˈɪvəɹns
01

Hành động được cứu thoát hoặc được giải phóng khỏi nguy hiểm, ràng buộc hoặc hoàn cảnh khó khăn.

The action of being rescued or set free.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ