Bản dịch của từ Augustine trong tiếng Việt
Augustine
Noun [U/C]

Augustine(Noun)
ˈɔːɡəstˌaɪn
ˈoʊɡəˌstaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhà thần học và triết gia Kitô giáo đến từ Bắc Phi, nổi tiếng với những tác phẩm về giáo lý và thần học Kitô giáo.
A Christian theologian and philosopher from North Africa known for his works on Christian doctrine and theology
Ví dụ
