Bản dịch của từ Theologian trong tiếng Việt

Theologian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theologian(Noun)

tˌiːəlˈəʊdʒən
ˌθiəˈɫoʊdʒən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ
04

Ví dụ
05

Ví dụ
06

Ví dụ