Bản dịch của từ Veritable trong tiếng Việt
Veritable
Adjective

Veritable(Adjective)
vˈɛrɪtəbəl
ˈvɛrətəbəɫ
Ví dụ
02
Chữ này không phải là giả hoặc do tưởng tượng mà có, mà là thật.
It's not about falsehood or imagination, but about the absolute truth.
这既不是事实也不是想象,而是真实的真相。
Ví dụ
