Bản dịch của từ Roost trong tiếng Việt

Roost

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roost(Noun)

ɹˈust
ɹˈust
01

Ở Quần đảo Orkney và Shetland (miền bắc Scotland), 'roost' chỉ một dòng thủy triều mạnh, nơi nước chảy xiết và thường gây sóng dữ — tức là một luồng thủy triều mạnh hoặc vùng nước xoáy do thủy triều.

In the Orkneys and Shetlands a tidal race.

Ví dụ
02

Nơi chim (hoặc dơi) thường tụ về nghỉ ngơi, đậu để ngủ vào ban đêm (hoặc nghỉ ban ngày với dơi).

A place where birds regularly settle or congregate to rest at night or where bats congregate to rest in the day.

roost tiếng việt là gì
Ví dụ

Roost(Verb)

ɹˈust
ɹˈust
01

(v) (về chim hoặc dơi) đậu, ngồi nghỉ hoặc tụ lại nơi an toàn để ngủ hoặc nghỉ ngơi — thường là trên cành cây, mái nhà hoặc nơi cao ráo.

Of a bird or bat settle or congregate for rest or sleep.

Ví dụ

Dạng động từ của Roost (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Roost

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Roosted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Roosted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Roosts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Roosting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ