Anh - Việt

Bản dịch của từ Imposition trong tiếng Việt

imposition

Noun

imposition (Noun)

/ˌɪmpəzˈɪʃn̩/
/ˌɪmpəzˈɪʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc yêu cầu được áp đặt lên người khác, thường là một điều bất công, không mong muốn hoặc gây gánh nặng cho người nhận.

A thing that is imposed, in particular an unfair or unwelcome demand or burden.

Ví dụ
Việc áp thuế của chính phủ đã gây ra tình trạng bất ổn trong người dân.The government's tax imposition caused unrest among the citizens.
Việc áp đặt luật mới đối với các doanh nghiệp đã dẫn đến việc đóng cửa và sa thải.The new law's imposition on businesses led to closures and layoffs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong nghề in) thao tác sắp xếp các trang in trên khổ in sao cho khi in và gấp sẽ được thứ tự trang đúng; tức là việc bố trí các trang lên tờ in.

The imposing of pages of type.

Ví dụ
Việc áp dụng các quy định giới nghiêm nghiêm ngặt đã vấp phải sự phản đối.The imposition of strict curfew regulations was met with resistance.
Việc chính phủ áp đặt các loại thuế mới đã gây ra sự phản đối kịch liệt của công chúng.The government's imposition of new taxes caused public outcry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động hoặc quá trình áp đặt điều gì đó lên người khác (ví dụ: quy định, nghĩa vụ, thuế, gánh nặng), khiến người khác phải chấp nhận hoặc chịu đựng.

The action or process of imposing something or of being imposed.

Ví dụ
Việc áp dụng các lệnh giới nghiêm nghiêm ngặt đã khiến cộng đồng tức giận.The imposition of strict curfews angered the community.
Việc áp thuế của chính phủ đã gây ra sự phản đối kịch liệt của công chúng.The government's tax imposition caused public outcry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của imposition (Noun)

ADJECTIVE + impositionPREPOSITIONVERB + imposition
Kết hợp từ của imposition
Collocation
Ví dụ

áp đặt một chiều

unilateral imposition

Sự áp đặt đơn phương thuế ảnh hưởng đến các gia đình thu nhập thấp ở Chicago.

The unilateral imposition of taxes affects low-income families in Chicago.

sự áp đặt không mong muốn

unwanted imposition

Nhiều người xem thuế là một sự áp đặt không mong muốn vào thu nhập của họ.

Many people see taxes as an unwanted imposition on their income.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh