imposition
imposition (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của imposition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
áp đặt một chiều unilateral imposition | Sự áp đặt đơn phương thuế ảnh hưởng đến các gia đình thu nhập thấp ở Chicago. The unilateral imposition of taxes affects low-income families in Chicago. |
sự áp đặt không mong muốn unwanted imposition | Nhiều người xem thuế là một sự áp đặt không mong muốn vào thu nhập của họ. Many people see taxes as an unwanted imposition on their income. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imposition" có nghĩa là sự áp đặt hoặc sự gán cho trách nhiệm, thường liên quan đến quyền lực hoặc các điều kiện không mong muốn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "imposition" cũng được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để ám chỉ đến các đạo luật, quy định hay các loại thuế mới được áp đặt lên người dân.