unto
unto (Preposition)
Nghĩa 01
(cách viết cổ) nghĩa là “đến tận”, “cho đến”, bao gồm tất cả mọi thứ, kể cả từng chi tiết nhỏ.
(archaic) Down to the last, encompassing even every.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unto (Conjunction)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unto" là giới từ cổ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hoặc văn chương cổ điển. Nghĩa của nó tương đương với "to" hoặc "toward" trong tiếng Anh hiện đại. "Unto" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh và ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi mà các từ thay thế hiện đại hơn được ưu tiên. Từ này cũng đóng vai trò trong các cụm từ cố định và có tính văn chương, tạo ra âm sắc trang trọng hơn trong văn bản.