Anh - Việt

Bản dịch của từ Unto trong tiếng Việt

unto

PrepositionConjunction

unto (Preposition)

/ˈʌntu/
/ˈʌntu/
AI

Nghĩa 01

(cách viết cổ) nghĩa là “đến tận”, “cho đến”, bao gồm tất cả mọi thứ, kể cả từng chi tiết nhỏ.

(archaic) Down to the last, encompassing even every.

Ví dụ
Cô ấy tốt bụng với tất cả mọi người, giúp đỡ những người gặp khó khăn.She was kind unto all, helping those in need.
Sự hào phóng của anh ấy dành cho những người nghèo nhất trong xã hội.His generosity extended unto the poorest in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cách nói cổ hoặc thơ) đến, tới (chỉ hướng chuyển động tới một điểm nào đó và dừng lại ở đó).

(archaic or poetic) Up to; indicates a motion towards a thing and then stopping at it.

Ví dụ
Anh đi đến lâu đài.He walked unto the castle.
Cô ngắm nhìn những vì sao.She gazed unto the stars.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(cổ hay trong thơ) có nghĩa là “đến”, “với”, dùng để chỉ tân ngữ gián tiếp — tức là hành động hướng tới ai/điều gì.

(archaic or poetic) To; indicates an indirect object.

Ví dụ
Cô ấy đã tặng cho anh ấy một món quà.She gave unto him a gift.
Họ ban phước lành cho cộng đồng.They bestowed their blessings unto the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unto (Conjunction)

/ˈʌntu/
/ˈʌntu/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ/thi vị, nghĩa là 'cho đến (khi)', chỉ thời điểm hoặc mức độ đạt tới một giới hạn thời gian hoặc mức độ nào đó (tương tự 'until'/'up to').

(obsolete, poetic) Up to the time or degree that; until.

Ví dụ
Cô đợi đến nửa đêm để sự kiện xã hội bắt đầu.She waited unto midnight for the social event to begin.
Các vị khách ở lại cho đến cuối bữa tiệc.The guests stayed unto the end of the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh