Bản dịch của từ Unto trong tiếng Việt

Unto

Conjunction Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unto(Conjunction)

ˈʌntu
ˈʌntu
01

Từ cổ/thi vị, nghĩa là 'cho đến (khi)', chỉ thời điểm hoặc mức độ đạt tới một giới hạn thời gian hoặc mức độ nào đó (tương tự 'until'/'up to').

(obsolete, poetic) Up to the time or degree that; until.

直到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unto(Preposition)

ˈʌntu
ˈʌntu
01

(cách nói cổ hoặc thơ) đến, tới (chỉ hướng chuyển động tới một điểm nào đó và dừng lại ở đó).

(archaic or poetic) Up to; indicates a motion towards a thing and then stopping at it.

到;向某物移动并停在那儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cách viết cổ) nghĩa là “đến tận”, “cho đến”, bao gồm tất cả mọi thứ, kể cả từng chi tiết nhỏ.

(archaic) Down to the last, encompassing even every.

直到每个细节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(cổ hay trong thơ) có nghĩa là “đến”, “với”, dùng để chỉ tân ngữ gián tiếp — tức là hành động hướng tới ai/điều gì.

(archaic or poetic) To; indicates an indirect object.

到;向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh