encompassing
Adjective
encompassing (Adjective)
/ˈɛnkəmpˌɑːsɪŋ/
/ˌɛnkəmˈpæsɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đề xuất một chính sách xã hội toàn diện, bao gồm nhà ở, y tế và việc làm.Maya proposed an encompassing social policy covering housing, healthcare, and jobs.
Cuộc khảo sát không toàn diện; nó bỏ qua các gia đình nông thôn và người lao động khuyết tật.The survey was not encompassing; it ignored rural families and disabled workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encompassing" có nghĩa là bao gồm, chứa đựng hoặc bao quanh một cái gì đó trong một phạm vi rộng. Từ này thường được sử dụng để mô tả những khái niệm, ý tưởng hoặc đối tượng có tính toàn diện. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có hình thức viết giống nhau và cách phát âm cũng không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi khi do ngữ cảnh văn hóa hoặc vùng miền.