Anh - Việt

Bản dịch của từ Encompassing trong tiếng Việt

encompassing

Adjective

encompassing (Adjective)

/ˈɛnkəmpˌɑːsɪŋ/
/ˌɛnkəmˈpæsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Bao gồm hoặc bao quát một phạm vi rộng các sự vật, ý tưởng hoặc lĩnh vực.

Including or covering a wide range of things ideas or areas

Ví dụ
Maya đề xuất một chính sách xã hội toàn diện, bao gồm nhà ở, y tế và việc làm.Maya proposed an encompassing social policy covering housing, healthcare, and jobs.
Cuộc khảo sát không toàn diện; nó bỏ qua các gia đình nông thôn và người lao động khuyết tật.The survey was not encompassing; it ignored rural families and disabled workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh