Bản dịch của từ Subtlety trong tiếng Việt

Subtlety

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtlety (Noun)

sˈʌtl̩ti
sˈʌɾl̩ti
01

Tính tinh tế; trạng thái hoặc đặc điểm khó nhận thấy ngay, mang sắc thái nhỏ nhưng quan trọng (ví dụ: sự khác biệt nhỏ về ý nghĩa, cảm xúc, hoặc cách diễn đạt).

The quality or state of being subtle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ