ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Subtlety
Tính tinh tế; trạng thái hoặc đặc điểm khó nhận thấy ngay, mang sắc thái nhỏ nhưng quan trọng (ví dụ: sự khác biệt nhỏ về ý nghĩa, cảm xúc, hoặc cách diễn đạt).
The quality or state of being subtle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/subtlety/