Bản dịch của từ Charisma trong tiếng Việt

Charisma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charisma(Noun)

kɚˈɪzmə
kəɹˈɪzmə
01

Sức hút đặc biệt, khả năng thu hút và gây ảnh hưởng với người khác khiến họ ngưỡng mộ hoặc muốn theo dõi — thường được coi là một tài năng hoặc phẩm chất tự nhiên, đôi khi như thể được ban cho (divinely conferred).

A divinely conferred power or talent.

天赋的魅力或才能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sức hút, sự lôi cuốn đặc biệt của một người khiến người khác dễ dàng kính mến, tin theo hoặc bị thu hút; phong thái quyến rũ, tạo cảm hứng cho người khác.

Compelling attractiveness or charm that can inspire devotion in others.

吸引人的魅力或魅力,能够激发他人的忠诚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Charisma (Noun)

SingularPlural

Charisma

Charismas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ