Bản dịch của từ Charisma trong tiếng Việt
Charisma

Charisma (Noun)
Sức hút, sự lôi cuốn đặc biệt của một người khiến người khác dễ dàng kính mến, tin theo hoặc bị thu hút; phong thái quyến rũ, tạo cảm hứng cho người khác.
Compelling attractiveness or charm that can inspire devotion in others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "charisma" (từ gốc Hy Lạp "charisma") chỉ khả năng thu hút, lôi cuốn và gây ảnh hưởng đến người khác thông qua sự cuốn hút cá nhân hoặc phẩm chất đặc biệt. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như chính trị, lãnh đạo và tâm lý học xã hội. Bản Anh và bản Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp, "charisma" thường được sử dụng để mô tả tính cách của những người có sức hút mạnh mẽ trong xã hội.
Họ từ
Thuật ngữ "charisma" (từ gốc Hy Lạp "charisma") chỉ khả năng thu hút, lôi cuốn và gây ảnh hưởng đến người khác thông qua sự cuốn hút cá nhân hoặc phẩm chất đặc biệt. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như chính trị, lãnh đạo và tâm lý học xã hội. Bản Anh và bản Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp, "charisma" thường được sử dụng để mô tả tính cách của những người có sức hút mạnh mẽ trong xã hội.
