Bản dịch của từ Circuitry trong tiếng Việt

Circuitry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circuitry (Noun)

sˈɝkətɹi
sˈɝɹkɪtɹi
01

Tập hợp các mạch điện hoặc hệ thống mạch điện trong một thiết bị hoặc một hệ thống, tức là cấu tạo các đường dẫn và linh kiện cho dòng điện chạy qua.

Electric circuits collectively.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh