Bản dịch của từ Envelop trong tiếng Việt
Envelop

Envelop (Verb)
Bọc, che phủ hoặc bao quanh hoàn toàn một vật; làm cho cái gì đó bị bao kín hoặc bị che khuất.
Wrap up, cover, or surround completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "envelop" có nghĩa là bao bọc hoặc gói lại một vật gì đó, thường nhằm bảo vệ hoặc che chắn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong Anh Mỹ, việc sử dụng "envelope" (bì thư) có thể phổ biến hơn. Về ngữ âm, "envelop" thường được phát âm bằng cách nhấn mạnh âm đầu hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "envelop" có nghĩa là bao bọc hoặc gói lại một vật gì đó, thường nhằm bảo vệ hoặc che chắn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong Anh Mỹ, việc sử dụng "envelope" (bì thư) có thể phổ biến hơn. Về ngữ âm, "envelop" thường được phát âm bằng cách nhấn mạnh âm đầu hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ.
