sheeting
Noun
sheeting (Noun)
/ʃˈitɪŋ/
/ʃˈitɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Vật liệu được định hình thành tấm mỏng hoặc dùng như một tấm phủ/bọc (ví dụ: tấm nhựa, tấm kim loại, vải bạt dùng để phủ đồ).
Vật liệu được định hình thành tấm mỏng hoặc dùng như một tấm phủ/bọc (ví dụ: tấm nhựa, tấm kim loại, vải bạt dùng để phủ đồ).
Material formed into or used as a sheet.
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng tấm vật liệu nhiều màu cho dự án tranh tường cộng đồng.The artist used colorful sheeting for the community mural project.
Các tình nguyện viên đã không mang đủ vật liệu để trang trí sự kiện.The volunteers did not bring enough sheeting for the event decorations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sheeting" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc quá trình trải, phủ một lớp vật liệu lên bề mặt khác, thường là để bảo vệ hoặc trang trí. Trong ngữ cảnh xây dựng, từ này đề cập đến vật liệu dùng để lợp mái hoặc tường. Ở Anh, "sheeting" có thể được dùng phổ biến hơn ở các ngành công nghiệp vật liệu, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực dệt may. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng.