Bản dịch của từ Sheeting trong tiếng Việt

Sheeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheeting(Noun)

ʃˈitɪŋ
ʃˈitɪŋ
01

Vật liệu được định hình thành tấm mỏng hoặc dùng như một tấm phủ/bọc (ví dụ: tấm nhựa, tấm kim loại, vải bạt dùng để phủ đồ).

Material formed into or used as a sheet.

制成或用作薄片的材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ