Bản dịch của từ Zinc trong tiếng Việt
Zinc

Zinc (Noun)
Kẽm – nguyên tố hóa học số nguyên tử 30, là kim loại màu trắng bạc, thường dùng làm hợp kim (như đồng thau) và để mạ lên sắt, thép (mạ kẽm) nhằm bảo vệ chống ăn mòn (gỉ sét).
The chemical element of atomic number 30 a silverywhite metal that is a constituent of brass and is used for coating galvanizing iron and steel to protect against corrosion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kẽm (zinc) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Zn và số nguyên tử 30, là một kim loại chuyển tiếp có màu bạc. Kẽm thường được sử dụng trong ngành công nghiệp để bảo vệ sắt và thép khỏi sự ăn mòn. Trong tiếng Anh, kẽm được sử dụng với cùng một nghĩa ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhẹ trong ngữ âm, với người Anh phát âm là /zɪŋk/ và người Mỹ phát âm tương tự, nhưng có thể nhấn âm khác nhau trong một số ngữ cảnh.
Kẽm (zinc) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Zn và số nguyên tử 30, là một kim loại chuyển tiếp có màu bạc. Kẽm thường được sử dụng trong ngành công nghiệp để bảo vệ sắt và thép khỏi sự ăn mòn. Trong tiếng Anh, kẽm được sử dụng với cùng một nghĩa ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhẹ trong ngữ âm, với người Anh phát âm là /zɪŋk/ và người Mỹ phát âm tương tự, nhưng có thể nhấn âm khác nhau trong một số ngữ cảnh.
