Bản dịch của từ Bothersome trong tiếng Việt

Bothersome

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bothersome(Adjective)

bˈɑðɚsəm
bˈɑðəɹsəm
01

Gây phiền toái, làm khó chịu hoặc tốn công, rắc rối khi phải xử lý.

Annoying troublesome.

麻烦的,烦人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh